first person
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi thứ nhất: "first person" là một khái niệm ngữ pháp dùng để chỉ người nói hoặc người viết trong một câu. Trong tiếng Anh, "first person" bao gồm các đại từ như I (tôi), we (chúng tôi/chúng ta) và các động từ đi kèm với chúng.
- Góc nhìn ngôi thứ nhất: Trong văn học hoặc kể chuyện, "first person" là cách kể chuyện mà người kể xưng "tôi" và thuật lại trải nghiệm từ quan điểm cá nhân của mình.
Ví dụ sử dụng
Ngữ pháp:
- In English, "I" is a first person pronoun. (Trong tiếng Anh, "I" là một đại từ ngôi thứ nhất.)
- The verb "am" is used with the first person singular. (Động từ "am" được dùng với ngôi thứ nhất số ít.)
Văn học:
- The novel is written in the first person, so we see everything through the narrator's eyes. (Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ nhất, vì vậy chúng ta thấy mọi thứ qua con mắt của người kể chuyện.)
- She told her story in the first person to make it more personal. (Cô ấy kể câu chuyện của mình ở ngôi thứ nhất để làm nó trở nên cá nhân hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"first person narrative": tường thuật ngôi thứ nhất.
- A first person narrative gives the reader direct access to the character's thoughts. (Tường thuật ngôi thứ nhất cho người đọc tiếp cận trực tiếp suy nghĩ của nhân vật.)
"first person shooter": bắn súng góc nhìn thứ nhất (trong trò chơi điện tử).
- Many popular video games are first person shooters. (Nhiều trò chơi điện tử nổi tiếng là thể loại bắn súng góc nhìn thứ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
First-person (tính từ): thuộc về ngôi thứ nhất.
- The author uses a first-person perspective. (Tác giả sử dụng góc nhìn ngôi thứ nhất.)
First-personal (tính từ, hiếm): mang tính chất ngôi thứ nhất.
- The speech had a first-personal quality. (Bài phát biểu có chất ngôi thứ nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôi thứ nhất: không có từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh ngữ pháp, nhưng có thể dùng "góc nhìn cá nhân" trong văn học (personal perspective).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write in the first person: viết ở ngôi thứ nhất.
- The author chose to write in the first person for authenticity. (Tác giả chọn viết ở ngôi thứ nhất để tạo tính chân thực.)
Speak in the first person: nói ở ngôi thứ nhất.
- When giving a testimony, you should speak in the first person. (Khi làm chứng, bạn nên nói ở ngôi thứ nhất.)
Thành ngữ liên quan
First person singular: ngôi thứ nhất số ít (chỉ một mình người nói).
- In the phrase "I love you," "I" is first person singular. (Trong cụm từ "I love you", "I" là ngôi thứ nhất số ít.)
First person plural: ngôi thứ nhất số nhiều (chỉ người nói và những người khác).
- "We are going" uses first person plural. ("We are going" sử dụng ngôi thứ nhất số nhiều.)